1001 từ vựng tiếng Nhật về thời tiết ai cũng nên biết
15/11/2024 Lượt xem : 684Khi nắm vững các từ vựng tiếng Nhật về thời tiết và một số mẫu câu giao tiếp liên quan không những giúp bạn dễ dàng bắt chuyện với người khác. Nó còn giúp bạn hiểu rõ thông tin thời tiết địa phương để sắp xếp lịch trình sinh hoạt hợp lý. Cùng bài viết hôm nay khám phá những mẫu câu tiếng Nhật phổ biến, quen thuộc liên quan đến chủ đề thời tiết nhé!
Từ vựng tiếng Nhật về thời tiết
Trước khi đến với các mẫu câu tiếng Nhật về thời tiết. Hãy cùng điểm qua những từ vựng liên quan đến chủ đề này nhé! Vì khi đó bạn sẽ dễ dàng hiểu được dự báo thời tiết cũng như cách người khác diễn đạt tình trạng thời tiết.
-
天気 (Tenki) - Thời tiết
-
晴れ (Hare) - Trời nắng
-
曇り (Kumori) - Trời mây
-
雨 (Ame) - Mưa
-
雪 (Yuki) - Tuyết
-
風 (Kaze) - Gió
-
湿度 (Shitsudo) - Độ ẩm
-
気温 (Kion) - Nhiệt độ
-
台風 (Taifuu) - Bão
-
雷 (Kaminari) - Sấm sét
-
大雨 (Ooame) - Mưa to
-
強風 (Kyoufuu) - Gió mạnh
-
温暖 (Ondan) - Ấm áp
-
涼しい (Suzushii) - Mát mẻ
-
寒い (Samui) - Lạnh
-
暑い (Atsui) - Nóng
-
春 (Haru) - Mùa xuân
-
夏 (Natsu) - Mùa hè
-
秋 (Aki) - Mùa thu
-
冬 (Fuyu) - Mùa đông
-
霧 (Kiri) - Sương mù
-
湿気 (Shikke) - Độ ẩm cao
-
乾燥 (Kansou) - Khô hanh
-
雷雨 (Raiu) - Mưa giông
-
吹雪 (Fubuki) - Bão tuyết
Học một số mẫu câu tiếng Nhật về thời tiết giúp bạn mở rộng chủ đề giao tiếp cùng mọi người
Xem thêm: Từ vựng trong manga - học tiếng nhật qua thế giới truyện tranh
Mẫu câu tiếng Nhật thông dụng về thời tiết
Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể chọn thời tiết làm chủ đề giao tiếp với người khác. Thông tin liên quan đến thời tiết vừa gần gũi, thiết thực lại rất dễ diễn đạt. Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản mà bạn có thể áp dụng.
-
今日の天気はどうですか? (Kyou no tenki wa dou desu ka?) - "Thời tiết hôm nay như thế nào?"
-
今日は晴れです (Kyou wa hare desu) - "Hôm nay trời nắng."
-
明日は雨が降りそうです (Ashita wa ame ga furisou desu) - "Ngày mai có vẻ trời sẽ mưa."
-
気温は何度ですか? (Kion wa nando desu ka?) - "Nhiệt độ là bao nhiêu?"
-
今は風が強いです (Ima wa kaze ga tsuyoi desu) - "Hiện tại gió rất mạnh."
Ngoài ra nếu có ý định ra ngoài đi dạo hoặc du lịch, bạn có thể sử dụng câu hỏi và câu trả lời về thời tiết sau đây:
-
週末の天気はどうですか? (Shuumatsu no tenki wa dou desu ka?) - "Thời tiết cuối tuần như thế nào?"
-
明日は涼しくなりますか? (Ashita wa suzushiku narimasu ka?) - "Ngày mai trời sẽ mát hơn không?"
-
台風が来る予定ですか? (Taifuu ga kuru yotei desu ka?) - "Có dự báo bão không?"
Cách học từ vựng tiếng Nhật về thời tiết nhanh nhất là áp dụng vào thực tế
Các cuộc hội thoại mẫu về chủ đề thời tiết
Sau đây Honya sẽ gợi ý một số mẫu hội thoại ngắn giúp bạn dễ dàng trao đổi cùng người khác các vấn đề liên quan đến thời tiết:
Ví dụ 1:
-
A: 今日の天気はどうですか? (Kyou no tenki wa dou desu ka?) - Thời tiết hôm nay như thế nào?
-
B: 晴れです。でも、午後から曇りになるかもしれません。 (Hare desu. Demo, gogo kara kumori ni naru kamoshiremasen.) - Trời nắng. Nhưng có thể từ chiều sẽ chuyển mây.
Ví dụ 2:
-
A: 明日は雨が降りそうですか? (Ashita wa ame ga furisou desu ka?) - Ngày mai có vẻ trời sẽ mưa không?
-
B: はい、午後から降るみたいです。 (Hai, gogo kara furu mitai desu.) - Vâng, có vẻ sẽ mưa từ buổi chiều.
Ví dụ 3:
-
A: 気温は何度ですか? (Kion wa nando desu ka?) - Nhiệt độ là bao nhiêu?
-
B: 今日は25度です。 (Kyou wa nijuu go do desu.) - Hôm nay là 25 độ.
Thời tiết ở Nhật chia làm các mùa rõ rệt bạn nên chọn trang phục phù hợp khi ra ngoài để đảm bảo sức khoẻ
Xem thêm: Top 5 cuốn sách từ vựng tiếng Nhật hay nhất dành cho mọi trình độ
Một số lưu ý khi nói về thời tiết ở Nhật Bản
Ở Nhật Bản thời tiết được chia làm 4 mùa rõ rệt. Vào mùa hè thường ẩm ướt. Trong khi mùa đông rất lạnh và tuyết rơi nhiều nơi. Trong cuộc nói chuyện nếu bạn nhận biết thời tiết theo mùa sẽ dễ dàng chuyển biến câu chuyện và có nhiều chuyện thú vị để kể cùng người đối diện. Ví dụ bạn có thể nói các câu chia sẻ như sau:
-
今日は春らしい天気ですね (Kyou wa haru rashii tenki desu ne) - "Hôm nay thời tiết rất đúng kiểu mùa xuân nhỉ."
-
冬が終わって、暖かくなりました (Fuyu ga owatte, atatakaku narimashita) - "Mùa đông đã qua, trời đã trở nên ấm áp hơn."
Như vậy nếu nắm vững từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật về thời tiết ngoài việc giúp bạn giao tiếp tự tin hơn. Nó còn giúp bạn hiểu hơn về văn hoá cũng như phong cách sống người Nhật. Bạn cũng sẽ chủ động và tự tin hơn trong cuộc sống. Hy vọng bài viết hôm nay Honya đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích. Đừng ngần ngại thực hành ngay khi có cơ hội để kiểm chứng kết quả nhé!
Xem thêm: