Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm ai cũng cần

14/11/2024     Lượt xem : 791

Khi sinh sống hoặc đi du lịch tại Nhật Bản, mua sắm là hoạt động không thể thiếu. Bạn không chỉ khám phá văn hoá đặc trưng của đất nước này mà còn mua được những sản phẩm chất lượng. Và để việc mua sắm thuận tiện hơn, bạn nên chuẩn bị trước các mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm cơ bản. Nó không những giúp bạn tự tin hơn mà còn xây dựng được thiện cảm với chủ shop. Hãy cùng Honya khám phá một số mẫu câu quen thuộc sau đây nhé!

Từ vựng tiếng Nhật khi mua sắm 

Trước khi đến với các mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm. Hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng thông dụng liên quan đến chủ đề mua sắm:

  • 店 (みせ) – Mise: Cửa hàng

  • 値段 (ねだん) – Nedan: Giá

  • 商品 (しょうひん) – Shouhin: Sản phẩm, hàng hóa

  • 割引 (わりびき) – Waribiki: Giảm giá

  • クレジットカード – Kurejitto kaado: Thẻ tín dụng

  • 現金 (げんきん) – Genkin: Tiền mặt

  • レシート – Reshīto: Hóa đơn

  • 試着 (しちゃく) – Shichaku: Thử đồ

Mẫu câu tiếng Nhật khi đi mua sẵm rất quan trọng giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức

Mẫu câu tiếng Nhật khi đi mua sẵm rất quan trọng giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức

Xem thêm: Master kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật với 100+ mẫu câu thông dụng

Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi mua sắm: hỏi giá và thông tin sản phẩm

Một trong những điều đầu tiên bạn cần biết khi mua sắm là cách hỏi giá và các thông tin cơ bản về sản phẩm. Dưới đây là những mẫu câu giúp bạn dễ dàng thực hiện điều này:

  • これはいくらですか? (Kore wa ikura desu ka?) – Cái này bao nhiêu tiền?

  • もっと安いものはありますか? (Motto yasui mono wa arimasu ka?) – Có đồ nào rẻ hơn không?

  • 何かおすすめの商品はありますか? (Nanika osusume no shouhin wa arimasu ka?) – Có sản phẩm nào bạn muốn giới thiệu không?

  • 他の色はありますか? (Hoka no iro wa arimasu ka?) – Có màu khác không?

  • サイズはありますか? (Saizu wa arimasu ka?) – Có size không?

Sử dụng các mẫu câu trên sẽ giúp bạn dễ dàng tìm hiểu thông tin sản phẩm, đặc biệt khi bạn muốn mua đúng loại và màu sắc mình mong muốn.

Hỏi về phương thức thanh toán

Việc thanh toán ở Nhật cũng có nhiều tùy chọn như tiền mặt, thẻ tín dụng, hoặc QR code. Bạn có thể sử dụng các câu hỏi sau để biết được cửa hàng có chấp nhận phương thức thanh toán bạn muốn không:

  • クレジットカードは使えますか? (Kurejitto kaado wa tsukaemasu ka?) – Có dùng thẻ tín dụng được không?

  • 現金で払えますか? (Genkin de haraemasu ka?) – Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

  • この商品は返品できますか? (Kono shouhin wa henpin dekimasu ka?) – Sản phẩm này có thể trả lại không?

Nắm vững những câu hỏi này sẽ giúp bạn biết rõ các điều kiện thanh toán, đặc biệt hữu ích khi mua sắm các món đồ có giá trị cao.

Nếu bạn không hiểu rõ về sản phẩm định mua đừng ngần ngại hỏi các nhân viên bán hàng

Nếu bạn không hiểu rõ về sản phẩm định mua đừng ngần ngại hỏi các nhân viên bán hàng

Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi mua sắm: mẫu câu khi thử đồ

Khi đi mua sắm quần áo, nếu bạn muốn thử đồ. Hãy sử dụng các mẫu câu sau đây: 

  • 試着してもいいですか? (Shichaku shite mo ii desu ka?) – Tôi có thể thử được không?

  • ちょっと大きいです。(Chotto ookii desu) – Cái này hơi rộng.

  • 小さいサイズはありますか? (Chiisai saizu wa arimasu ka?) – Có size nhỏ hơn không?

Những câu hỏi này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp với nhân viên khi thử đồ và chọn được món phù hợp.

Một số mẫu câu khác hữu ích khi mua sắm

Dưới đây là một số mẫu câu khác giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong quá trình mua sắm tại Nhật:

  • 袋をもらえますか? (Fukuro wo moraemasu ka?) – Tôi có thể lấy túi đựng không?

  • 領収書をください。(Ryoushuu-sho wo kudasai) – Vui lòng đưa tôi hóa đơn.

  • これをください。(Kore wo kudasai) – Cho tôi lấy cái này.

  • ありがとうございます!(Arigatou gozaimasu!) – Cảm ơn rất nhiều!

Một số lưu ý khi mua sắm tại Nhật Bản

Khi mua sắm ở Nhật Bản, bạn cần lưu ý một số điểm đặc trưng sau để tránh hiểu lầm và tạo thiện cảm với người bản xứ:

  • Nói “すみません (sumimasen)” khi muốn nhờ sự giúp đỡ: Đây là cách thể hiện sự lịch sự khi bạn cần sự chú ý từ nhân viên cửa hàng.

  • Tôn trọng văn hóa không mặc cả: Ở Nhật, giá cả được niêm yết và ít khi có mặc cả. Ngoại trừ một số cửa hàng có chương trình giảm giá hoặc các khu chợ trời.

  • Luôn giữ hóa đơn: Việc giữ lại hóa đơn có thể giúp bạn tiện lợi hơn nếu cần đổi trả hoặc xác nhận mua hàng.

Hãy luôn giữ lại hoá đơn mua hàng để được xác minh khi cần thiết

Hãy luôn giữ lại hoá đơn mua hàng để được xác minh khi cần thiết

Xem thêm: Du lịch Nhật Bản và những điều cần lưu tâm

Một số ứng dụng hỗ trợ khi đi mua sắm

Ngoài việc nắm vững các mẫu câu tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng một số ứng dụng hỗ trợ như:

  • Google Translate: Giúp bạn dịch từ vựng, câu khi gặp các từ ngữ chưa hiểu.

  • LINE Pay và PayPay: Các ứng dụng thanh toán phổ biến tại Nhật.

  • Shop Map: Ứng dụng tìm kiếm các cửa hàng và siêu thị xung quanh bạn.

Khi bạn nắm vững các mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm. Hoạt động mua sắm của bạn sẽ thú vị hơn rất nhiều. Bạn chỉ cần nói được một số mẫu câu cơ bản là đã có thể dễ dàng giao tiếp với nhân viên bán hàng và mua sắm thoải mái. Ngoài ra hãy lưu tâm đến các lưu ý để thể hiện sự tôn trọng với người Nhật nhé!. Chúc bạn sẽ có những chuyến mua sắm tuyệt vời.

Xem thêm:

Bình luận