Tổng hợp 100+ mẫu câu tiếng Nhật khi đi khách sạn
14/11/2024 Lượt xem : 852Nhật Bản là một trong những quốc gia có nhiều cảnh đẹp và nên văn hoá độc đáo. Hàng năm số lượng khách du lịch đến với nước này vô cùng lớn. Nếu muốn có trải nghiệm thoải mái khi đi du lịch tại Nhật Bản. Việc giao tiếp cơ bản được sẽ giúp bạn dễ dàng đặt phòng, yêu cầu dịch vụ và xử lý các tình huống. Còn chần chừ gì nữa mà không lưu ngay những mẫu câu tiếng Nhật khi đi khách sạn sau đây để sử dụng khi cần thiết.
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật khi đi khách sạn
タオル: Khăn
歯ブラシ: Bàn chải đánh răng
枕 (まくら): Gối
毛布 (もうふ): Chăn
割引 (わりびき): Giảm giá
電球(でんきゅう): Bóng đèn
テレビ: Tivi
確認(かくにん): Xác nhận
支払い(しはらい): Thanh toán
税金 (ぜいきん): Thuế
トイレ: Nhà vệ sinh
両替 (りょうがえ): Đổi tiền
鍵 (かぎ): Chìa khóa
スタンダードルーム: Phòng tiêu chuẩn
ツインルーム: Phòng 2 giường
ダブルルーム: Phòng đôi
シングルルーム: Phòng đơn
クリーニングサービス: Dịch vụ giặt là
ジムルーム: Phòng gym
レストラン: Nhà hàng
警報 (けいほう): Báo động
非常口(ひじょうぐち): Lối thoát hiểm
受付(うけつけ): Lễ tân
エレベーター: Thang máy
階段 (かいだん): Cầu thang
ろうか: Hành lang
駐車場 (ちゅうしゃじょう): Bãi để xe
荷物 (にもつ): Hành lí
空室 (くうしつ): Còn phòng
満室 (まんしつ): Kín phòng
部屋番号 (へやば んごう): Số phòng
予約 (よやく): Đặt trước
チェックアウト: Trả phòng
チェックイン: Nhận phòng
スイート: Phòng khách sạn
ホテル: Khách sạn
セキュリティボックス: Két sắt
冷房 (れいぼう): Máy lạnh
暖房 (だんぼう): Máy sưởi
石鹸 (せっけん): Xà phòng
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật khi đi khách sạn thường xuyên sử dụng đến
Xem thêm: 101 từ vựng tiếng Nhật khi đi máy bay cần nhớ
Đặt phòng khách sạn
Trước khi đến khách sạn, việc cần thiết nhất là đặt phòng. Dưới đây là các mẫu câu và từ vựng cần thiết khi đặt phòng:
-
予約をしたいのですが (Yoyaku wo shitai no desu ga) - "Tôi muốn đặt phòng."
-
空室はありますか? (Kuushitsu wa arimasu ka?) - "Khách sạn còn phòng trống không?"
-
シングルルームをお願いします (Shinguru ruumu wo onegaishimasu) - "Cho tôi đặt phòng đơn."
-
ツインルームをお願いします (Tsuin ruumu wo onegaishimasu) - "Tôi muốn đặt phòng đôi."
Ngoài ra, khi xác nhận đặt phòng, bạn có thể sẽ được hỏi một số thông tin khác. Ví dụ như số đêm lưu trú và tên khách đặt phòng:
-
何泊されますか? (Nan-paku saremasu ka?) - "Bạn sẽ ở bao nhiêu đêm?"
-
お名前を教えていただけますか? (O-namae wo oshiete itadakemasu ka?) - "Vui lòng cho biết tên của bạn."
Mẫu câu tiếng Nhật khi đi khách sạn dùng để Check-in (nhận phòng)
Đến khách sạn, bạn sẽ thực hiện thủ tục check-in. Các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn làm việc với nhân viên lễ tân:
-
チェックインをお願いします (Chekkuin wo onegaishimasu) - "Tôi muốn nhận phòng."
-
予約しています (Yoyaku shiteimasu) - "Tôi đã đặt phòng."
-
パスポートを見せてもいいですか? (Pasupooto wo misete mo ii desu ka?) - "Có cần trình hộ chiếu không?"
Nhân viên có thể hỏi thêm về thời gian bạn ở lại hoặc yêu cầu bạn xác nhận các thông tin đặt phòng:
-
ご滞在は何泊ですか? (Go taizai wa nan-paku desu ka?) - "Bạn sẽ ở lại bao nhiêu đêm?"
Khi nắm được những mẫu câu hỏi đáp cơ bản cùng nhân viên khách sạn sẽ giúp bạn tự tin làm thủ tục
Yêu cầu các dịch vụ tại khách sạn
Trong thời gian lưu trú, bạn có thể cần các dịch vụ hỗ trợ từ khách sạn, như dọn phòng, đồ dùng thêm, hoặc đặt đồ ăn.
-
部屋を掃除してください (Heya wo souji shite kudasai) - "Làm ơn dọn phòng cho tôi."
-
もう一枚タオルをもらえますか? (Mou ichimai taoru wo moraemasu ka?) - "Tôi có thể xin thêm một khăn tắm không?"
-
ルームサービスをお願いします (Ruumusaabisu wo onegaishimasu) - "Tôi muốn gọi dịch vụ phòng."
Nếu bạn cần sử dụng Wi-Fi, hãy hỏi nhân viên lễ tân về mật khẩu hoặc cách kết nối:
-
Wi-Fiのパスワードは何ですか? (Wi-Fi no pasuwaado wa nan desu ka?) - "Mật khẩu Wi-Fi là gì?"
Xem thêm: Tổng hợp 100+ mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi du lịch
Mẫu câu tiếng Nhật khi đi khách sạn dùng để Check-out (trả phòng)
Khi hoàn tất kỳ nghỉ, bạn sẽ thực hiện thủ tục trả phòng. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến:
-
チェックアウトをお願いします (Chekkuauto wo onegaishimasu) - "Tôi muốn trả phòng."
-
今すぐチェックアウトできますか? (Ima sugu chekkuauto dekimasu ka?) - "Tôi có thể trả phòng ngay bây giờ không?"
-
料金はいくらですか? (Ryoukin wa ikura desu ka?) - "Tổng chi phí là bao nhiêu?"
Ngoài ra nếu muốn bạn có thể hỏi về phương thức thanh toán:
-
クレジットカードで支払えますか? (Kurejitto kaado de shiharaemasu ka?) - "Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?"
Người Nhật rất coi trọng sự lịch sự và tôn trọng khách hàng nên bạn hãy luôn dùng từ ngữ lịch sự khi giao tiếp
Một số lưu ý khi giao tiếp tại khách sạn ở Nhật
- Người Nhật rất coi trọng sự lịch sự và tôn trọng khách hàng. Vì thế, bạn hãy luôn dùng từ ngữ lịch sự khi giao tiếp. Thêm vào đó, một nụ cười nhẹ nhàng và thái độ nhã nhặn sẽ giúp bạn nhận được dịch vụ tốt nhất.
- Một số câu kết thúc như ありがとうございます (Arigatou gozaimasu) - "Cảm ơn" hoặc お世話になりました (Osewa ni narimashita) - "Cảm ơn vì đã chăm sóc chúng tôi" cũng rất hữu ích khi kết thúc kỳ nghỉ của mình.
Nếu bạn có dự định đi du lịch Nhật Bản trong thời gian tới. Hãy học ngay bộ từ vựng và những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi khách sạn cơ bản bên trên Honya đã giới thiệu. Nó sẽ giúp bạn có kỳ nghỉ trọn vẹn và thoải mái hơn. Hãy thử áp dụng ngay khi có cơ hội để kiểm chứng và nâng cao trải nghiệm nhé!
Xem thêm: