Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật tại nhà hàng cơ bản ai cũng nên biết

14/11/2024     Lượt xem : 489

Lựa chọn đi ăn uống tại nhà hàng là trải nghiệm ẩm thực độc đáo không thể bỏ qua. Ngoài ra đây còn là cơ hội tuyệt vời để bạn rèn luyện tiếng Nhật. Hãy cùng bài viết hôm nay khám phá những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật tại nhà hàng. Bạn sẽ tự tin hơn khi tương tác với nhân viên từ lúc vào quán tới lúc về.

Tổng hợp từ vựng chuyên ngành nhà hàng tại Nhật

Từ vựng liên quan đến các loại nhà hàng và quán ăn:

  • レストラン (Resutoran) - Nhà hàng

  • 食堂 (Shokudou) - Quán ăn, nhà ăn (thường là quán nhỏ)

  • 居酒屋 (Izakaya) - Quán rượu kiểu Nhật

  • カフェ (Kafe) - Quán cà phê

  • ラーメン屋 (Raamen-ya) - Quán mì ramen

  • 寿司屋 (Sushi-ya) - Quán sushi

  • 焼肉屋 (Yakiniku-ya) - Quán nướng

Từ vựng tiếng Nhật tại nhà hàng được sử dụng khá thường xuyên và thông dụng

Từ vựng tiếng Nhật tại nhà hàng được sử dụng khá thường xuyên và thông dụng

Nhân viên và chức danh trong nhà hàng:

  • 店員 (Tenin) - Nhân viên

  • ウェイター (Weitaa) - Nam phục vụ

  • ウェイトレス (Weitoresu) - Nữ phục vụ

  • シェフ (Shefu) - Đầu bếp

  • マネージャー (Manejaa) - Quản lý

Từ vựng về thực đơn và món ăn:

  • メニュー (Menyuu) - Thực đơn

  • 定食 (Teishoku) - Suất ăn cố định

  • 飲み物 (Nomimono) - Đồ uống

  • 食べ物 (Tabemono) - Đồ ăn

  • スープ (Suupu) - Súp

  • デザート (Dezaato) - Món tráng miệng

  • 前菜 (Zensai) - Món khai vị

  • メインディッシュ (Mein-disshu) - Món chính

Dụng cụ ăn uống:

  • お皿 (Osara) - Đĩa

  • 箸 (Hashi) - Đũa

  • スプーン (Supuun) - Thìa

  • フォーク (Fooku) - Dĩa

  • ナイフ (Naifu) - Dao

  • グラス (Gurasu) - Ly (cốc)

  • コップ (Koppu) - Cốc, ly (uống nước)

Nhà hàng Nhật Bản có menu đồ ăn phong phú phù hợp khẩu vị nhiều người

Nhà hàng Nhật Bản có menu đồ ăn phong phú phù hợp khẩu vị nhiều người

Xem thêm: 999 từ vựng chuyên ngành nhà hàng, quán ăn tại Nhật

Tiếng Nhật tại nhà hàng: chào hỏi và mở đầu

Ngay khi bước vào nhà hàng Nhật, các bạn nhân viên sẽ chào đón và hỏi bạn đi bao nhiêu người. Bạn có thể phản hồi nhân viên theo một trong những cách sau đây:

  • いらっしゃいませ (Irasshaimase) - "Chào mừng quý khách!"

Đây là câu chào phổ biến của nhân viên khi khách bước vào nhà hàng. Bạn đáp lại bằng một nụ cười và nhẹ gật đầu là lịch sự nhất.

  • 何名様ですか? (Nan-mei sama desu ka?) - "Quý khách đi bao nhiêu người?"

    • ひとりです (Hitori desu) - "Một người"

    • ふたりです (Futari desu) - "Hai người"

    • さんにんです (San-nin desu) - "Ba người"

Mẫu câu xin thực đơn, gọi món

Sau khi đã ổn định chỗ ngồi, bạn có thể yêu cầu thực đơn nếu là lần đầu đến nhà hàng 

  • メニューをください (Menyuu wo kudasai) - "Cho tôi xin thực đơn."

  • おすすめは何ですか? (Osusume wa nan desu ka?) - "Món nào là đặc biệt hôm nay?"

  • これをお願いします (Kore wo onegaishimasu) - "Cho tôi món này."

Nếu đã có món ăn cụ thể trong dự định khi đến quán. Bạn có thể trực tiếp gọi món luôn để tiết kiệm thời gian:

寿司をふたつ、お願いします (Sushi wo futatsu, onegaishimasu) - "Cho tôi hai phần sushi."

Xem thêm: Tổng hợp 100+ mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi du lịch

Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật tại nhà hàng khi cần yêu cầu đặc biệt

Nếu bạn muốn điều chỉnh gia vị, số lượng trong một món ăn thì có thể dùng các mẫu câu cơ bản sau đây:

  • 塩を少なくしてください (Shio wo sukunaku shite kudasai) - "Làm ơn giảm muối."

  • 辛くしないでください (Karaku shinaide kudasai) - "Vui lòng không cay."

  • ベジタリアンメニューはありますか? (Bejitarian menyuu wa arimasu ka?) - "Có thực đơn cho người ăn chay không?"

Nếu bạn muốn có những yêu cầu đặc biệt dành cho món ăn đừng ngần ngại chia sẻ với nhân viên nhà hàng

Nếu bạn muốn có những yêu cầu đặc biệt dành cho món ăn đừng ngần ngại chia sẻ với nhân viên nhà hàng

Mẫu câu gọi đồ uống hoặc thức ăn thêm

Trong khi dùng bữa, nếu muốn gọi thêm đồ ăn hoặc đồ uống. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau đây:

  • ビールをもう一本ください (Biiru wo mou ippon kudasai) - "Cho thêm một chai bia."

  • 水をもう少しください (Mizu wo mou sukoshi kudasai) - "Cho thêm một ít nước."

  • デザートをお願いします (Dezaato wo onegaishimasu) - "Cho tôi món tráng miệng."

Kiểm tra và tính tiền

Sau khi kết thúc bữa ăn và chuẩn bị rời khỏi nhà hàng. Bạn có thể sử dụng những câu sau đây để yêu cầu hóa đơn.

  • お会計をお願いします (Okaikei wo onegaishimasu) - "Cho tôi xin hóa đơn."

  • 別々にしてください (Betsu betsu ni shite kudasai) - "Làm ơn chia ra thanh toán riêng."

  • クレジットカードは使えますか? (Kurejitto kaado wa tsukaemasu ka?) - "Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không?"

Nếu bạn hài lòng với dịch vụ, bạn có thể cảm ơn nhân viên như sau:

  • ごちそうさまでした (Gochisousama deshita) - "Cảm ơn vì bữa ăn."
    Đây là cách thể hiện sự trân trọng và biết ơn đối với bữa ăn, rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.

Với những mẫu câu từ vựng giao tiếp tiếng Nhật cơ bản trong bài viết chia sẻ. Bạn chắc chắn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thử áp dụng ngay để có trải nghiệm tại nhà hàng tuyệt vời nhất nhé. Hãy theo dõi Honya để tìm hiểu kỹ hơn về các chủ đề liên quan đến Nhật Bản nhé!

Xem thêm:

Bình luận